Giá vệ sinh nhà mới sau xây dựng thường được tính bằng khối lượng công việc nhân với đơn giá, sau đó cộng các hạng mục tính riêng và phụ phí đã thống nhất. Không nên chỉ lấy diện tích căn nhà nhân với một mức giá chung, vì kính, đèn chùm, vị trí trên cao hoặc vết sơn, keo bám nhiều có thể được đo và báo riêng. Mức tham khảo hiện đang được Minh Tâm Clean công bố cho tổng vệ sinh sau xây dựng là 10.000–20.000 VNĐ/m², nhưng báo giá cuối cùng còn phụ thuộc hiện trạng và phạm vi thực tế.

Tóm tắt nhanh

  • Công thức tham khảo: Chi phí dự kiến = phần việc cơ bản + hạng mục tính riêng + phụ phí đã thống nhất.
  • Phần việc cơ bản có thể tính theo m²; kính, đèn chùm hoặc một số công việc chuyên sâu có thể đo theo m², bộ hay báo trọn gói riêng.
  • Mức 10.000–20.000 VNĐ/m² cho tổng vệ sinh sau xây dựng chỉ là khoảng giá tham khảo, không phải giá cố định cho mọi căn nhà.
  • Trước khi so sánh báo giá, cần kiểm tra đơn vị tính, phạm vi bao gồm, hạng mục loại trừ, điều kiện phát sinh và giá đã gồm VAT hay chưa.
  • Có thể gửi diện tích, số tầng, ảnh/video và danh sách khu vực cần làm để nhận báo giá sơ bộ; nhà nhiều tầng, nhiều bề mặt hoặc vết bám phức tạp nên được khảo sát trước khi chốt giá.

1. Cách tính giá vệ sinh nhà mới sau xây dựng

Công thức tính giá dễ áp dụng nhất là:

Chi phí dự kiến = (khối lượng phần việc cơ bản × đơn giá) + chi phí hạng mục tính riêng + phụ phí đã thống nhất

Trong đó, “khối lượng” không phải lúc nào cũng là diện tích sàn. Tùy hạng mục, đơn vị vệ sinh có thể dùng m² mặt sàn, m² kính, số bộ đèn hoặc một mức giá trọn gói. Vì vậy, bước quan trọng nhất là xác định đúng phần việc và đơn vị đo trước khi nhân đơn giá.

1.1 Xác định đúng khối lượng cần vệ sinh

Mỗi nhóm công việc nên có một cách đo riêng để tránh cộng thiếu hoặc cộng trùng:

Nhóm công việc Khối lượng thường dùng để tham khảo Điều cần ghi rõ trong báo giá
Tổng vệ sinh căn nhà m² sàn hoặc diện tích được hai bên thống nhất Có tính toàn bộ các tầng, cầu thang, ban công và sân hay không
Lau kính m² bề mặt kính cần làm Một mặt hay hai mặt; có gồm khung, ray và vết keo hay không
Tẩy sơn, keo m² hoặc khu vực thực tế cần xử lý Loại vết bám, bề mặt và mức độ bám dính
Chà sàn m² mặt sàn cần chà Loại sàn, tình trạng bề mặt và yêu cầu sau xử lý
Đèn chùm Số bộ Kích thước, cấu tạo, độ cao và khả năng tiếp cận
Hạng mục nhỏ hoặc nhiều chi tiết Báo trọn gói Danh sách khu vực và tiêu chí bàn giao cụ thể

Nếu nhà có nhiều tầng, không nên mặc định lấy diện tích một tầng để tính cho toàn bộ công trình. Hãy cộng diện tích các tầng thuộc phạm vi làm sạch và ghi riêng các khu vực như sân, mái, ban công, cầu thang hoặc tầng hầm nếu chúng không nằm trong số liệu ban đầu.

1.2 Chọn hình thức báo giá phù hợp

Ba hình thức thường phù hợp với vệ sinh nhà mới sau xây dựng là tính theo m², tính theo từng hạng mục và báo trọn gói:

Hình thức Phù hợp khi Điểm cần kiểm tra
Theo m² Công trình có diện tích rõ, phạm vi tương đối đồng nhất m² được tính theo sàn hay bề mặt; đơn giá bao gồm những việc gì
Theo từng hạng mục Kính, sàn, đèn hoặc vết bẩn cần xử lý riêng Khối lượng, đơn vị tính và tiêu chí hoàn thành của từng dòng
Trọn gói Nhà nhỏ, nhiều tầng hoặc có nhiều phần việc khó tách Danh sách việc bao gồm, loại trừ và điều kiện thay đổi giá

Báo giá theo giờ có thể phù hợp với nhu cầu bổ sung nhân công đơn giản, nhưng thường khó kiểm soát tổng chi phí nếu hiện trạng nhà mới còn nhiều bụi mịn, vết vật liệu và khu vực cần xử lý chuyên sâu. Với tổng vệ sinh sau xây dựng, báo theo khối lượng hoặc trọn gói thường giúp hai bên đối chiếu phạm vi rõ hơn.

1.3 Cộng hạng mục riêng và phụ phí đã thống nhất

Không nên cộng mọi dòng trong bảng giá vào chi phí cơ bản. Một số hạng mục có thể đã nằm trong gói tổng vệ sinh, một số khác chỉ tính thêm khi phát sinh ngoài phạm vi. Trước khi tính tổng, cần xác nhận rõ:

  • Lau kính, tẩy sơn hoặc tẩy keo đã nằm trong đơn giá tổng vệ sinh hay chưa.
  • Thu gom rác thô chỉ là gom gọn tại chỗ hay bao gồm vận chuyển xà bần ra khỏi công trình.
  • Vị trí trên cao có cần giàn giáo, xe nâng hoặc phương án tiếp cận riêng hay không.
  • Việc di chuyển đồ đạc, bảo vệ nội thất hoặc xử lý bề mặt đặc biệt có được báo riêng không.
  • Khung giờ gấp, ngoài giờ hoặc yêu cầu bàn giao theo nhiều đợt có làm thay đổi phương án nhân sự hay không.
  • Đơn giá đã bao gồm VAT, phí di chuyển và vật tư cần thiết hay chưa.

Mọi hạng mục bổ sung nên được xác nhận trước khi thi công thay vì chỉ ghi chung là “phát sinh theo thực tế”.

2. Bảng giá vệ sinh nhà mới sau xây dựng tham khảo

Bảng dưới đây sử dụng mức giá đang hiển thị trên trang dịch vụ vệ sinh nhà mới sau xây dựng của Minh Tâm Clean. Đây là dữ liệu tham khảo để lập ngân sách ban đầu, không phải báo giá áp dụng mặc định cho mọi công trình.

Hạng mục Giá tham khảo Đơn vị
Tổng vệ sinh sau xây dựng 10.000–20.000 VNĐ /m²
Chà sàn 5.000–10.000 VNĐ /m²
Tẩy sơn, keo 10.000–20.000 VNĐ /m²
Vệ sinh kính 10.000–15.000 VNĐ /m²
Lau kính mặt ngoài nhà cao tầng, cao ốc 15.000–30.000 VNĐ /m²
Vệ sinh đèn chùm 300.000–500.000 VNĐ /bộ

Lưu ý: Không cộng cơ học tất cả các dòng trên. Cần xác nhận phần việc nào đã nằm trong gói tổng vệ sinh và phần việc nào được đo, báo riêng. Mức giá có thể thay đổi theo diện tích, mức độ bám bẩn, vật liệu, độ cao, điều kiện tiếp cận và thời gian bàn giao. Bạn có thể đối chiếu thêm tại bảng giá dịch vụ vệ sinh công nghiệp trước khi yêu cầu báo giá chính thức.

3. Ví dụ cách ước tính chi phí

Giả sử một căn nhà có 150 m² sàn thuộc phạm vi tổng vệ sinh và 20 m² kính được xác nhận là hạng mục tính riêng. Cách ước tính như sau:

Phần việc Phép tính tham khảo Thành tiền dự kiến
Tổng vệ sinh sau xây dựng 150 m² × 10.000–20.000 VNĐ/m² 1.500.000–3.000.000 VNĐ
Vệ sinh kính tính riêng 20 m² × 10.000–15.000 VNĐ/m² 200.000–300.000 VNĐ
Tổng tạm tính Phần việc cơ bản + kính tính riêng 1.700.000–3.300.000 VNĐ

Ví dụ trên chỉ minh họa cách nhân khối lượng với đơn giá. Nếu kính đã nằm trong gói tổng vệ sinh thì không cộng thêm dòng thứ hai. Ngược lại, nếu công trình có tẩy sơn, keo chuyên sâu, làm việc trên cao hoặc vận chuyển rác xây dựng ngoài phạm vi, chi phí cần được báo riêng sau khi kiểm tra hiện trạng.

4. Những yếu tố làm giá thay đổi

Hai căn nhà có cùng diện tích vẫn có thể nhận báo giá khác nhau. Nguyên nhân là thời gian, dụng cụ, máy móc và phương án xử lý phụ thuộc trực tiếp vào hiện trạng của từng công trình.

4.1 Diện tích và quy mô công trình

Diện tích quyết định khối lượng cơ bản, nhưng nhà nhỏ chưa chắc có tổng chi phí đúng bằng đơn giá m² nhân diện tích. Một số công trình nhỏ vẫn cần bố trí nhân sự, vận chuyển máy móc và chuẩn bị vật tư tối thiểu, nên đơn vị cung cấp có thể áp dụng mức chi phí tối thiểu hoặc báo trọn gói.

4.2 Mức độ bẩn và loại vết bám

Nhà chỉ còn bụi bề mặt sẽ khác với nhà có bụi mịn dày, sơn, keo, silicon, vữa hoặc xi măng bám lâu. Vết bẩn khó xử lý làm tăng thời gian thử phương án, thao tác chi tiết và kiểm tra bề mặt, nhưng không nên mặc định một tỷ lệ tăng giá nếu chưa khảo sát.

4.3 Vật liệu và tình trạng bề mặt

Gạch men, kính, gỗ, đá tự nhiên, kim loại và thiết bị vệ sinh không thể dùng cùng một cách xử lý. Bề mặt dễ xước, dễ ăn mòn hoặc đã xuống cấp cần phương án thận trọng hơn; trong một số trường hợp, đơn vị thi công cần thử ở vùng nhỏ trước khi chốt cách làm và phạm vi kết quả.

4.4 Số lượng hạng mục và đồ nội thất

Nhà trống thường dễ tiếp cận hơn nhà đã lắp tủ, thiết bị, rèm hoặc chuyển đồ vào. Nếu khách hàng yêu cầu lau bên trong ngăn tủ, vệ sinh nội thất rời, giặt sofa, rèm hay thảm, từng phần việc cần được ghi rõ thay vì mặc định thuộc gói vệ sinh nhà mới.

4.5 Độ cao và điều kiện tiếp cận

Kính mặt ngoài, giếng trời, đèn chùm, mái hoặc khu vực cao có thể cần thang, giàn giáo, xe nâng hay biện pháp an toàn riêng. Nhà nhiều tầng không có thang máy, lối vận chuyển hẹp hoặc thiếu điểm cấp điện, cấp nước thuận tiện cũng ảnh hưởng cách bố trí thiết bị và nhân sự.

4.6 Thời gian thi công và yêu cầu bàn giao

Yêu cầu hoàn thành gấp, làm ngoài giờ hoặc chia thành nhiều đợt có thể làm thay đổi kế hoạch nhân sự và thiết bị. Nếu có mốc bàn giao bắt buộc, nên cung cấp ngay từ đầu để đơn vị vệ sinh đánh giá khả năng triển khai và báo rõ chi phí liên quan, thay vì giả định một mức phụ phí cố định.

5. Cách kiểm tra một báo giá có rõ ràng hay không

Một báo giá dễ đối chiếu cần cho biết bạn đang trả tiền cho hạng mục nào, theo khối lượng nào và nghiệm thu ra sao. Trước khi chốt, hãy kiểm tra các nội dung sau:

  • Tên công trình, địa chỉ và thời gian dự kiến thi công.
  • Diện tích hoặc khối lượng của từng hạng mục; cách đo m² được ghi rõ.
  • Phạm vi bao gồm: sàn, kính, cửa, cầu thang, nhà vệ sinh, tủ, ban công hoặc sân.
  • Hạng mục loại trừ: vận chuyển xà bần, kính ngoài trên cao, giặt đồ vải, đánh bóng sàn hoặc công việc khác nếu chưa báo.
  • Đơn giá, thành tiền, mức giá trọn gói và điều kiện áp dụng.
  • Máy móc, hóa chất hoặc phương án tiếp cận đặc biệt nếu có.
  • Giá đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT và các khoản phí liên quan.
  • Cách xác nhận khối lượng phát sinh ngoài phạm vi ban đầu.
  • Tiêu chí nghiệm thu và thời điểm thanh toán.

Quy trình của Minh Tâm Clean ưu tiên báo theo đúng hạng mục, thống nhất phương án trước khi làm và nghiệm thu theo phạm vi đã chốt. Bạn có thể xem quy trình cung cấp dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp để biết các bước từ tiếp nhận nhu cầu đến thanh toán.

6. Câu hỏi thường gặp về cách tính giá vệ sinh nhà mới

Giá vệ sinh nhà mới 100 m² được tính như thế nào?

Nếu toàn bộ 100 m² thuộc phạm vi tổng vệ sinh và áp dụng khoảng giá tham khảo 10.000–20.000 VNĐ/m², phần việc cơ bản được ước tính từ 1.000.000 đến 2.000.000 VNĐ. Kính, đèn chùm, tẩy sơn hoặc hạng mục chuyên sâu chỉ cộng thêm khi được xác nhận là chưa nằm trong gói cơ bản.

Diện tích tính giá là diện tích đất hay diện tích sàn?

Thông thường cần căn cứ vào diện tích thuộc phạm vi làm sạch, không lấy diện tích đất một cách mặc định. Với nhà nhiều tầng, nên cộng diện tích các tầng cần vệ sinh; kính, sân, mái, tầng hầm hoặc khu vực đặc biệt cần ghi rõ cách đo và đơn vị tính trong báo giá.

Giá theo m² có bao gồm lau kính và tẩy sơn, keo không?

Không có một quy tắc chung cho mọi báo giá. Một gói có thể bao gồm lau kính cơ bản và xử lý vết bám nhẹ, trong khi kính ngoài, vết sơn hoặc keo bám nhiều được tính riêng. Cần đối chiếu danh sách hạng mục bao gồm thay vì chỉ nhìn đơn giá m².

Nhà nhỏ có lấy đơn giá nhân thẳng với diện tích không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Công trình nhỏ vẫn có chi phí tối thiểu để bố trí nhân sự, máy móc, vật tư và di chuyển. Vì thế, đơn vị cung cấp có thể báo trọn gói hoặc áp dụng mức tối thiểu thay vì chỉ nhân diện tích với đơn giá.

Khi nào cần khảo sát trước khi báo giá?

Nên khảo sát khi nhà có nhiều tầng, nhiều loại vật liệu, vị trí trên cao, nhiều đồ nội thất hoặc vết xi măng, sơn, keo khó đánh giá qua ảnh. Với hiện trạng đơn giản và hình ảnh rõ, báo giá sơ bộ có thể được lập từ xa rồi xác nhận lại phạm vi trước khi thi công.

Báo giá có được thay đổi sau khi đã chốt không?

Nếu phạm vi và khối lượng không thay đổi, đơn vị vệ sinh không nên tự ý cộng thêm chi phí. Khi khách hàng bổ sung khu vực, hạng mục hoặc hiện trạng thực tế khác thông tin ban đầu, phần thay đổi cần được giải thích và xác nhận trước khi thực hiện.

7. Nhận báo giá vệ sinh nhà mới sau xây dựng

Để nhận báo giá sơ bộ, hãy gửi loại nhà, địa chỉ, diện tích, số tầng, các hạng mục cần làm, ảnh/video hiện trạng và thời gian mong muốn. Minh Tâm Clean sẽ tư vấn phạm vi phù hợp; với công trình cần đánh giá kỹ, hai bên có thể sắp xếp khảo sát trước khi chốt phương án và chi phí. Liên hệ qua trang tư vấn và báo giá.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Tư vấn nhanh qua Zalo Zalo Icon
Gọi ngay cho chúng tôi Call Icon