Hiện nay, nhu cầu làm sạch cho các tòa nhà, trung tâm thương mại và nhà xưởng tại Việt Nam đang tăng rất nhanh. Việc đưa ra một bảng báo giá vệ sinh không còn là ước tính qua loa mà dựa trên những tính toán rất kỹ lưỡng về tiền công, máy móc và các quy định an toàn. Đặc biệt vào năm 2026, khi các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường được coi trọng, giá dịch vụ còn phụ thuộc vào việc đơn vị đó có dùng công nghệ hiện đại hay hóa chất an toàn hay không.
1. Những yếu tố cơ bản quyết định giá dịch vụ
Một bảng báo giá thường xoay quanh ba vấn đề chính: diện tích cần làm, công trình bẩn đến mức nào và đó là loại nhà gì.
1.1. Diện tích càng lớn, đơn giá càng rẻ
Diện tích là thước đo đầu tiên mà các công ty nhìn vào. Theo quy tắc chung, khi diện tích làm sạch tăng lên thì chi phí cho mỗi mét vuông sẽ giảm đi. Lý do là vì các khoản phí cố định (như tiền xe chở máy móc đến, phí quản lý) đã được chia nhỏ ra. Ngược lại, nếu diện tích quá nhỏ (dưới 100 m2), các bên thường thu một mức giá tối thiểu để bù đắp chi phí đi lại và chuẩn bị.
| Diện tích (m2) | Giá tham khảo (VNĐ/m2) | Giải thích chi phí |
| Dưới 100 | Trọn gói (1.000.000 – 2.500.000) | Tốn nhiều phí vận chuyển và chuẩn bị. |
| 200 – 250 | 15.000 – 17.000 | Bắt đầu sử dụng hiệu quả máy chà sàn nhỏ. |
| 250 – 350 | 13.000 – 15.000 | Phù hợp cho nhóm 3-4 người làm việc. |
| 450 – 550 | 9.000 – 11.000 | Dành cho mặt bằng trống, không có đồ đạc. |
| Trên 600 | Thỏa thuận riêng | Thường dùng máy lớn hoặc robot tự động. |
Cách tính giá theo mét vuông thường được dùng cho các nơi dễ đo đạc như sàn nhà xưởng hoặc văn phòng trống. Với nhà ở gia đình, người ta hay tính theo số tầng (ví dụ nhà 1 trệt 2 lầu rộng 200 m2 thường có giá từ 2 đến 2,5 triệu đồng).
1.2. Công trình bẩn hay sạch
Tình trạng thực tế của nơi cần dọn dẹp sẽ quyết định nhân viên phải làm trong bao lâu và tốn bao nhiêu hóa chất. Có ba mức độ phổ biến:
- Dọn dẹp sau khi xây xong: Đây là gói đắt nhất vì có rất nhiều rác thải xây dựng, vết sơn, keo và xi măng bám cứng. Giá thường từ 10.000 đến 25.000 VNĐ/m2.
- Vệ sinh định kỳ: Dành cho nhà hoặc văn phòng đang sử dụng, chỉ có bụi bẩn thông thường nên làm khá nhanh. Giá chỉ khoảng 5.000 đến 15.000 VNĐ/m2.
- Vệ sinh đặc biệt: Dành cho những nơi quá lâu không dọn hoặc sàn bị dính dầu mỡ nặng. Ví dụ, sàn xưởng dính dầu mỡ có thể tốn từ 12.000 đến 25.000 VNĐ/m2, gấp đôi sàn chỉ có bụi.
1.3. Đặc điểm riêng của từng loại công trình
Mỗi nơi lại có cách làm khác nhau, dẫn đến giá khác nhau.
- Nhà xưởng: Cần quét mạng nhện trên trần cao và lau chùi máy móc. Sàn nhà xưởng mới xây (4.000 – 6.000 VNĐ/m2) luôn rẻ hơn sàn nhà xưởng đang có máy móc hoạt động (6.000 – 12.000 VNĐ/m2) vì làm việc ở xưởng cũ vất vả và phải cẩn thận hơn.
- Bệnh viện: Cần sạch vi khuẩn và dùng hóa chất đúng quy định của ngành y tế. Giá vệ sinh sàn từ 3.000 đến 17.000 VNĐ/m2, còn khử trùng chuyên sâu có thể lên tới 20.000 VNĐ/m2.
- Văn phòng, siêu thị: Cần đẹp mắt và làm sạch kính, thảm, ghế. Nếu thuê nhân viên làm hàng ngày, chi phí khoảng 8,2 đến 8,8 triệu đồng cho mỗi người một tháng.
1.4. Mức độ hao mòn máy móc
Một bộ máy cơ bản gồm máy chà sàn, máy hút bụi và máy thổi khô. Thông thường, mỗi công trình sẽ bị tính thêm khoảng 400.000 đến 500.000 VNĐ tiền “hao mòn” máy móc.
Các việc khó hơn sẽ tốn tiền hơn:
- Đánh bóng sàn đá: Cần máy nặng và các miếng đệm kim cương đắt tiền.
- Xe nâng, giàn giáo: Dùng để làm việc trên cao, thường tính phí riêng.
- Robot tự động: Đến năm 2026, robot như Unitree G1 (giá khoảng 350 triệu đồng) bắt đầu được dùng nhiều. Dù ban đầu tốn kém, nhưng về lâu dài robot có thể giúp giảm chi phí so với việc thuê nhiều người.
2. Thời gian làm việc ảnh hưởng đến giá dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp thế nào?
Làm việc ngoài giờ hay làm gấp luôn tốn kém hơn bình thường.
2.1. Làm đêm và làm ngày lễ
Các văn phòng thường yêu cầu dọn vào ban đêm để không ảnh hưởng đến nhân viên.
- Làm đêm (22h – 6h): Phải trả thêm ít nhất 30% lương cho nhân viên. Vì thế, giá thuê dọn ban đêm thường cao hơn ban ngày khoảng 20-30%.
- Lễ, Tết: Tiền lương nhân viên lúc này tăng gấp 3 lần (300%). Đây là lý do tại sao dọn nhà đón Tết thường rất đắt và khó đặt lịch.
2.2. Yêu cầu làm gấp
Nếu bạn muốn dọn xong ngay trong ngày, giá có thể lên tới 150.000 – 200.000 VNĐ mỗi giờ. Nếu đặt trước 24 tiếng, giá sẽ rẻ hơn, còn khoảng 100.000 – 150.000 VNĐ mỗi giờ.
3. Hóa chất và xu hướng “Vệ sinh Xanh”
Hóa chất chỉ chiếm khoảng 5-10% giá nhưng lại cực kỳ quan trọng để bảo vệ bề mặt sàn hay kính.
3.1. Tiền hóa chất và định mức
Thông thường, tiền hóa chất cho một công trình vừa phải là từ 500.000 đến 600.000 VNĐ.
- Tẩy sơn, keo: Dùng cho nhà mới xây, cần loại mạnh nhưng phải biết dùng để không làm hỏng inox hay đá.
- Phủ bóng sàn: Giúp sàn Vinyl hay sàn gỗ bền và bóng hơn, giá từ 30.000 đến 150.000 VNĐ/m2.
- Giặt thảm, sofa: Phải dùng loại không gây hại cho da và có mùi thơm nhẹ.
3.2. Bước sang hóa chất sinh học năm 2026
Xu hướng năm 2026 là dùng hóa chất sinh học (hóa học xanh) không gây hại cho sức khỏe và môi trường. Dù loại này đắt hơn hóa chất cũ khoảng 20-30%, nhưng nó giúp bảo vệ sức khỏe cho cả người dọn và người ở, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường. Nhiều người sẵn sàng trả thêm tiền để được dùng dịch vụ an toàn này.
4. Chi tiết giá cho các dịch vụ khó
4.1. Lau kính tòa nhà cao tầng
Giá lau kính thay đổi rất nhiều tùy vào việc thợ phải đu dây hay chỉ lau ở trong.
| Loại việc | Giá tham khảo (VNĐ/m2) | Lưu ý |
| Lau mặt trong (thấp) | 4.000 – 8.000 | Làm đơn giản. |
| Đu dây lau ngoài | 8.000 – 30.000 | Phụ thuộc độ cao và gió. |
| Kính sau xây dựng | 10.000 – 25.000 | Tốn công tẩy vết sơn, keo. |
| Bơm keo chống thấm | Khảo sát thực tế | Tùy tình trạng keo cũ bị hỏng. |
Một cách tính giá khác cho kính là theo “line” (số lần thả dây đu). Ở các thành phố lớn, một lần thả dây giá khoảng 600.000 VNĐ, nếu thả 5 lần có thể lên đến 2 triệu đồng.
Tham khảo dịch vụ lau kính tại Minh Tâm Clean
4.2. Đánh bóng sàn đá tự nhiên
Đá Marble hay Granite rất đắt nên cần thợ giỏi để đánh bóng.
- Đá Marble: Giá từ 150.000 đến 300.000 VNĐ/m2. Thợ phải mài hết vết xước rồi mới đánh bóng lại.
- Đá Granite: Đá này cứng hơn nên làm lâu hơn, giá từ 100.000 đến 200.000 VNĐ/m2.
- Sàn bê tông mài: Phổ biến ở các quán cà phê, giá từ 50.000 đến 120.000 VNĐ/m2.
4.3. Giặt thảm, sofa và nệm
Dịch vụ này thường tính theo bộ hoặc theo diện tích nếu là thảm văn phòng.
- Thảm văn phòng: 5.000 – 15.000 VNĐ/m2 tùy loại thảm.
- Ghế sofa: 250.000 – 1.000.000 VNĐ mỗi bộ tùy kích thước và chất liệu vải hay da.
- Nệm tại nhà: 160.000 – 300.000 VNĐ mỗi tấm.
Kết luận và lời khuyên
Báo giá vệ sinh năm 2026 phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố từ diện tích, độ bẩn đến công nghệ sử dụng. Một bảng báo giá rõ ràng từng mục sẽ giúp bạn dễ so sánh và bảo vệ quyền lợi của mình nếu có hỏng hóc xảy ra.
Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ nhất. Hãy chọn những đơn vị có kinh nghiệm, máy móc tốt và dùng hóa chất an toàn. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp bạn chọn được dịch vụ tốt nhất cho nhà ở hay công ty của mình.
Xem bảng giá chi tiết các dịch vụ vệ sinh của Minh Tâm Clean
